Tài chính ngân hàng tiếng anh

      82

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng là kiến thức mà những người làm việc trong lĩnh vực này cần hiểu rõ và thông thạo để có thể tự tin làm việc trong môi trường quốc tế. Hiểu được sự cần thiết và tầm quan trọng này, Topica Native dành tặng bạn tổng hợp danh sách các từ vựng chuyên ngành Tài chính ngân hàng bằng tiếng Anh cần thiết và phổ biến nhất hiện nay.

Bạn đang xem: Tài chính ngân hàng tiếng anh

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng các vị trí trong ngân hàng

Accounting Controller /əˈkaʊntɪŋ kənˈtrəʊlə/: Kiểm soát viên kế toánProduct Development Specialist /prɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst /: Chuyên viên phát triển sản phẩmMarket Development Specialist /mɑːkɪt dɪˈvɛləpmənt ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên phát triển thị trườngBig Business Customer Specialist /bɪg ˈbɪznɪs ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớnPersonal Customer Specialist /bɪg ˈbɪznɪs ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên chăm sóc khách hàngFinancial Accounting Specialist /faɪˈnænʃəl əˈkaʊntɪŋ ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên kế toán tài chínhMarketing Staff Specialist /ˈmɑːkɪtɪŋ stɑːf ˈspɛʃəlɪst /: Chuyên viên quảng bá sản phẩmValuation Officer /væljʊˈeɪʃən ˈɒfɪsə/: Nhân viên định giáInformation Technology Specialist /ˌɪnfəˈmeɪʃən tɛkˈnɒləʤi ˈspɛʃəlɪst/: Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)Marketing Officer /ˈmɑːkɪtɪŋ ˈɒfɪsə/: Chuyên viên tiếp thịCashier /kæˈʃɪə/: Thủ quỹ
Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE. Linh động 16 tiết/ ngày. Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn. Cam kết đầu ra sau 3 tháng.Học và trao đổi cùng giao viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.Bấm đăng ký để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA NATIVE!

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về chức danh trong ngân hàng

Board of Director: Hội đồng quản trịBoard chairman: Chủ tịch hội đồng quản trị Director: Giám đốcAssistant: Trợ lýChief of Executive Operator: Tổng giám đốc điều hànhHead: Trưởng phòngTeam leader: Trưởng nhómStaff: Nhân viên

3. Từ vựng tiếng Anh tài chính ngân hàng bằng tiếng Anh về các loại tài khoản

Bank Account: Tài khoản ngân hàngPersonal Account: Tài khoản cá nhânCurrent Account/ Checking Account: Tài khoản vãng laiDeposit Account: Tài khoản tiền gửiSaving Account: Tài khoản tiết kiệmFixed Account: Tài khoản có kỳ hạnTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biếnCredit Card: Thẻ tín dụngDebit Card: Thẻ tín dụngCharge Card: Thẻ thanh toánPrepaid Card: Thẻ trả trướcCheck Guarantee Card: Thẻ đảm bảoVisa/ Mastercard: Thẻ visa, mastercardTên ngân hàng bằng tiếng AnhCommercial Bank: Ngân hàng Thương mạiInvestment Bank: Ngân hàng đầu tưRetail Bank : Ngân hàng bán lẻCentral Bank: Ngân hàng trung ươngInternet bank: ngân hàng trực tuyếnRegional local bank: ngân hàng địa phương ở khu vực/ trong vùngSupermarket bank: ngân hàng siêu thị
Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE. Linh động 16 tiết/ ngày.

Xem thêm: 30 Mẫu Ví Đựng Passport Covers, Bao Đựng Hộ Chiếu Hà Nội, Ví Đựng Passport Cover Khắc Tên

Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn. Cam kết đầu ra sau 3 tháng.Học và trao đổi cùng giao viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.Bấm đăng ký để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA NATIVE!

4. Thuật ngữ trong tài chính ngân hàng bằng tiếng Anh thường gặp:

*

Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng giúp bạn tự tin giao tiếp với khách hàng

A

A sight draft (n) hối phiếu trả ngay Abroad (adv): Ở nước ngoài, hải ngoại Academic (adj) học thuật Accept the bill /əkˈsɛpt ðə bɪl/: chấp nhận hối phiếu Accepting house (n): ngân hàng chấp nhận Access (v): truy cập Access /ˈæksɛs/(v): truy cập Accommodation bill (n): hối phiếu khống Accommodation finance /əˌkɒməˈdeɪʃ(ə)n faɪˈnæns /: tài trợ khống Account holder (/əˈkaʊnts/ /ˈhəʊl.dər/): chủ tài khoảnaccountant(n): nhân viên kế toán Accounting entry: bút toán Accounts payable (/ə’kaunts ‘peiəbl/): tài khoản nợ phải trảAccounts receivable (/ə’kaunts ri’si:vəbl/): tài khoản phải thuAccounts receivable turnover: Vòng quay các khoản phải thu Accrual basi (/ə’kru:əl ‘beisis/): phương pháp kế toán dựa trên dự thu – dự chiAccrued expenses: Chi phí phải trả Accumulated reserve (n): nguồn tiền được tích luỹ Accumulated: lũy kế Acknowledgement (n): giấy báo tin Acquisition (n) việc mua lại, việc thôn tỉnh Active strategy: Chiến lược đầu tư chủ động Active/ brisk demand: lượng cầu nhiều Adapt (v): điều chỉnh Adequate (adj): đủ, đầy đủ Administrative Expenses : Chi phí quản lý doanh nghiệp Advanced payments to suppliers: Trả trước người bán Adverse change (n): thay đổi bất lợi Advertising (n) sự quảng cáo Advice (n) sự tư vấn Advice /ədˈvaɪs/(n) sự tư vấn Advise (v) tư vấn Adviser (n) người cố vấn Advisory (adj) tư vấn Affiliate/ Subsidiary company: công ty con After sight: ngay sau đó After-sales service (n): dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ hậu mãi After-sales service /ˈɑːftə–seɪlz ˈsɜːvɪs/(n): dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ hậu mãi Agency relationship: Mối quan hệ đại diện Amortization (/ə,mɔ:ti’zeiʃn/): khấu haoAmount outstanding: số còn tồn đọng Analyse (v): phân tích Anticipation stock: Hàng tồn kho dự báo Appraisal (n): sự định giá, sự đánh giá Approach (v): tiếp xúc, đặt vấn đề Arbitrage (/,ɑ:bi’trɑ:ʤ/): kiếm lời chênh lệchAspect (n): khía cạnh Assassination (n): sự ám sát Assembly line (n) Dây chuyền sản xuất Assess (v): định giá Asset (/’æset/): tài sảnAt a discount: giảm giá, chiết khấu Auditor (n): kiểm toán viên Authorise (/ˈɔː.θər.aɪz/): cấp phépAvalise (v): bảo lãnh Average accounting rate of return (AAR): Tỉ lệ hoàn vốn kế toán trung bình Average annual growth: tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm
*

Từ vựng tài chính ngân hàng trong tiếng Anh


B

Back-office (n): Bộ phận không làm việc trực tiếp với khách hàng BACS dịch vụ thanh toán tự động giữa các ngân hàngBad debt: cho nợ quá hạn Balance (/’bæləns/): số dư tài khoảnBalance of payment (n): cán cân thanh toán Balance of trade (n): cán cân thương mại Balance sheet (n) bảng cân đối Bank card (/bæɳk kɑ:d /): thẻ ngân hàngBanker (/’bæɳkə/): người của ngân hàngBanker’s draft (n): hối phiếu ngân hàng Banker’s draft /bæŋkəz drɑːft /(n): hối phiếu ngân hàng Banker’s draft: hối phiếu ngân hàng Banking market: thị trường ngân hàng Bankrupt (/’bæɳkrəpt/ = Bust /bʌst/): vỡ nợ, phá sảnBankruptcy (/’bæɳkrəptsi/): sự phá sản, vỡ nợBase rate (n): lãi suất cơ bản Be/ go on the dole: lĩnh tiền trợ cấp thất nghiệp Bearer cheque (/ˈbeə.rər/): Séc vô danhBeta (β): Hệ số beta Bill of exchange /bɪl ɒv ɪksˈʧeɪnʤ /(n): hối phiếu board! hoarder: tích trữ/ người tích trữ Boiler (n) nồi hơi Bond (/bɔnd/): trái phiếuBond equivalent yield: Lợi suất trái phiếu tương đương Bond yield plus risk premium approach: Lợi tức trái phiếu cộng với phương pháp bù rủi ro Book – keeping /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/(n): kế toán Bookkeeper: người lập báo cáo Boom (/bu:m/): sự tăng vọt (giá cả)Border (n) biên giới Borrow (v): cho mượn Bought-ledger (n) sổ cái mua hàng Break point: Điểm dừng Breakeven Point : Điểm hòa vốn Bribery (n): sự đút lót, sự hối lộ Brochure (n): cuốn sách mỏng (quảng cáo) Broker (/’broukə/): người môi giớiBudget (n): Ngân sách Budget (v) dự khoản ngân sách Budgeted Production : Sản lượng dự toán Budgeted Production: Sản lượng dự toán Builder’s merchant: nhà buôn vật liệu xây dựng Building society: Hiệp hội xây dựng Bulk purchase (n) việc mua sỉ Buyer default: người mua trả nợ không đúng hạn
Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE. Linh động 16 tiết/ ngày. Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn. Cam kết đầu ra sau 3 tháng.Học và trao đổi cùng giao viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.Bấm đăng ký để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA NATIVE!

C

Calculate (v): tính toán Cannibalization: Tổn thất lợi nhuận Capital (/’kæpitl/): vốnCapital accumulation: sự tích luỹ tư bản Capital budgeting: Hoạch định ngân sách vốn đầu tư Capital construction: xây dựng cơ bản Capital goods (n): tư liệu sản xuất Capital rationing: Định mức vốn Captive finance subsidiary: Công ty tài chính lệ thuộc Cardholder chủ thẻCarry on (v): điều khiển, xúc tiến Carry on /ˈkæri ɒn /(v): điều khiển, xúc tiến Carry out (v): thực hiện Cash at bank: Tiền gửi ngân hàng Cash basis (/kæʃ ‘beisis/): phương pháp kế toán dựa trên thực thu – thực chiCash card (/kæʃ kɑ:d/): thẻ rút tiền mặtCash discount /kæʃ ˈdɪskaʊnt /: giảm giá khi trả tiền mặt Cash flow (n): dòng tiền mặt Cash flow forecast Estimation of the monthly cash flow advance: dự báo dòng tiền Cash flow statement: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cash in hand: Tiền mặt tại quỹ Cash in transit: Tiền đang chuyển Cash machine/ cash point! cash dispenser: Máy rút tiền Cash on delivery (COD): Phát hàng thu tiền hộ Cash point (/ kæʃ pɔint/): điểm rút tiền mặtCash-book (n) sổ quỹ Cash: Tiền mặt Cashier (/kə’ʃiə/): nhân viên thu, chi tiền (ở Anh)Central bank, government bank: ngân hàng Trung ương Certificate of deposit (/sə’tifikit əv di’pɔzit/): chứng chỉ tiền gửiCertificate of Incorporation (n): giấy phép thành lập công ty CHAPS hệ thống thanh toán bù trừ tự độngCharge (n): phí, tiền phải trả Charge card (/tʃɑ:dʤ kɑ:d/): thẻ thanh toánCharge card (/tʃɑ:dʤ kɑ:d/): thẻ thanh toánChase (v) săn đuổi Check and take over: nghiệm thu Cheque (/tʃek kɑ:d /): SécCheque clearing (/ˈklɪə.rɪŋ/): sự thanh toán SécCIF (n) Cost, Insurance and Freight: giá gồm chi phí, bảo hiểm và vận chuyển Circulation (/,sə:kju’leiʃn/): sự lưu thôngCirculation (n): chữ ký Claimants: người nộp đơn yêu cầu thanh toán tiền từ chính phủ hoặc công ty bảo hiểm,… Clear (/kliə/): thanh toán bù trừCo-operative: hợp tác xã Codeword ký hiệu (mật)Coin (n): tiền kim loại, tiền xu Collateral (/kɔ’lætərəl/): tài sản ký quỹCollaterals: Tài sản thế chấp Collection /kəˈlɛkʃən/(n): sự thu hồi (nợ) Colloquial (adj): thông tục Commercial (adj): thương mại Commence (v): bắt đầu Commercial bank: Ngân hàng thương mại Commit (v) Cam kết Committed lines of credit: Hạn mức tín dụng cao cấp Commodity (/kə’mɔditi/): hàng hóaCommunal (adj): công, chung Communication (n) truyền thông Communist system (n): hệ thống xã hội chủ nghĩa Community (n): nhóm người Comparable company: Tính tương đồng doanh nghiệp Comparatively (adv): một cách tương đối Compensation (n): sự đền bù, bồi thường Compete (v): cạnh tranh Competitive (adj): cạnh tranh, tốt nhất Competitiveness (n): tính cạnh tranh Complicated (adj): rắc rối Concede (v): thừa nhận Concentrate (v): tập trung Confidential (adj): bí mật, kín Confirming house (n): ngân hàng xác nhận Confiscation: tịch thu Connection (n): mối quan hệ Consignment (n): hàng hóa gửi đi Consolidate (v): hợp nhất Construction in progress: Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Consumer credit (n): tín dụng tiêu dùng Consumer credit: tín dụng tiêu dùng consumer price index (CPI): Chỉ số giá tiêu dùng Contract /ˈkɒntrækt /(n): hợp đồng Contribution : Lãi góp Contribution margin: Số dư đảm phí Controlling shareholders: Cổ đông kiểm soát Conventional cash flows: Dòng tiền thông thường/ Dòng tiền phổ biến conversion: chuyển đổi (tiền, chứng khoán) Corporate (adj): công ty, đoàn thể Corporate (adj): đoàn thể, công ty Corporate (n): hội, đoàn, công ty Corporate Governance (CG): Quản trị doanh nghiệp Correspondent /ˌkɒrɪsˈpɒndənt/(n): ngân hàng có quan hệ đại lý Corrupt (v): tham nhũng Cost of borrowing: chi phí vay Cost of capital (/kɔst əv /’kæpitl/): chi phí vốnCost of debt: Chi phí nợ Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng Cost of pollution (n): chi phí hư hỏng Cost of preferred stock: Giá cổ phiếu ưu đãi Cost structure: Cơ cấu chi phí Counterfoil (/ˈkaʊn.tə.fɔɪl/): cuống (Séc)Covenants: Khế ước Cover (v): đủ để trả Credit /ˈkrɛdɪt/(v) ghi có Credit arrangement /krɛdɪt əˈreɪnʤmənt/(n): dàn xếp cho nợ Credit card: thẻ tín dụng Credit control /krɛdɪt kənˈtrəʊl/(n): kiểm soát tín dụng Credit control: kiểm soát tín dụng Credit instrument (n): công cụ tín dụng Credit limit: hạn mức tín dụng Credit management (n): quản lý tín dụng Credit period: kỳ hạn tín dụng Credit rating: đánh giá tín dụng Credit scoring model: Mô hình điểm số tín dụng Credit-status (n): mức độ tín nhiệm Credit-worthiness (n): thực trạng tín dụng Crossed cheque (/krɒst tʃek/): Séc thanh toán bằng chuyển khoảnCumulative (/’kju:mjulətiv/): tích lũyCumulative voting: Phương thức bỏ phiếu tích lũy / tập trung Current account /ˈkʌrənt əˈkaʊnt/ (n): tài khoản vãng lai Current assets: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn Current cost: chi phí hiện thời Current expense (n): chi phí hiện tại Current portion of long-term liabilities: Nợ dài hạn đến hạn trả Current ratio: Chỉ số thanh toán hiện tại Customs barrier: hàng rào thuế quan 

D

D/A (n): chứng từ theo sự chấp nhận D/P (n): chứng từ theo sự thanh toán Data bank /ˈdeɪtə bæŋk/ (n): ngân hàng dữ liệu Database (n): cơ sở dữ liệu Database /ˈdeɪtəˌbeɪs/ (n): cơ sở dữ liệu Days in receivables: Số ngày khoản phải thu Deal (n): vụ mua bán Debit (/’debit/): ghi nợDebit balance (/ ‘debit ‘bæləns/): số dư nợDebit card: thẻ ghi nợ Debit/ˈdɛbɪt/ (v): ghi nợ Debt (/det/): khoản nợDebt (n): khoản nợ Debtor (n): con nợ Decision (n): sự quyết định Decode (/diːˈkəʊd/): giải mãDefault (v): trả nợ không đúng hạn Default: sự vỡ nợ Deferred expenses: Chi phí chờ kết chuyển Deferred revenue: Người mua trả tiền trước Deficit (/’defisit/): thâm hụtDeflation: Giảm phát Degree of operating leverage: Mức độ đòn bẩy hoạt động Degree of total leverage: Mức độ của tổng đòn bẩy Deposit account (n): tài khoản tiền gửi Deposit account /dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/(n): tài khoản tiền gửi Deposit account: tài khoản tiền gửi Deposit money (/di’pɔzit ‘mʌni /): tiền gửiDepreciation (/di,pri:ʃi’eiʃn/): sự giảm giádepreciation: khấu hao Depression: tình trạng đình đốn Deutsche mark (n): tiền tệ Tây Đức Dicated (adj): ấn tượng Digest: tóm tắt Dinar (n): tiền tệ Nam Tư, Irắc Direct debit (/di’rekt ‘debit /): ghi nợ trực tiếpDirect debit /dɪˈrɛkt ˈdɛbɪt /(n): ghi nợ trực tiếp Direct debit program: Hệ thống ghi nợ trực tiếp Discount (v): giảm giá, chiết khấu Discount interest: Lợi tức chiết khấu Discount market (n): thị trường chiết khấu Discounted payback period: Thời gian hoàn vốn chiết khấu Dispenser (/dis’pensə/): máy rút tiềnDistinguish (v) phân biệt Distribution (n) sự phân phối Distribution of income: phân phối thu nhập Dividend (/’dividend/): lãi cổ phầnDocumentary collection: nhờ thu chứng từ Documentary credit (n): thư tín dụng ≈ Documentary letter of credit Domestic (adj): trong nhà, gia đình Downturn: thời kỳ suy thoái Draft /drɑːft/(n): hối phiếu Drag on liquidity: Kéo theo tính thanh khoản Draw (/drɔː/): rútDrawee/drɔːˈi/ (n): ngân hàng của người ký phát Drawer (/drɔːr/): người ký phát (Séc)Drawing /ˈdrɔːɪŋ/(n) sự ký phát (Séc) dumping: bán phá giá 

E

Earnest money: tiền đặt cọc ECGD Export Credits Guarantee Department (UK): phòng (cục) tín dụng bảo lãnh xuất khẩu economic blockade: bao vây kinh tế Economic cooperation: hợp tác ktế Economic cycle (n) Chu kỳ kinh tế Effective demand: nhu cầu thực tế Effective longer-run solution: giải pháp lâu dài hữu hiệu Elasticity: Độ co giãn Elect (v): chọn, bầu Eliminate (v): loại ra, trừ ra Embargo: cấm vận Encode (/ɪnˈkəʊd/): mã hoáEngagement/active ownership: Chủ sở hữu hoạt động/ gắn kết Enquiry /ɪnˈkwaɪəri/(n): sự điều tra Entry /ˈɛntri/(n): bút toán Equity /ˈɛkwɪti/(n): cổ tức Equity: cổ tức ESG (Environmental, Social and Governance): Môi trường, Xã hội và Quản trị ESG investing: Đầu tư bền vững Establish (v): lập, thành lập Estimate (n): sự đánh giá, sự ước lượng Evaluation (n): sự ước lượng, sự định giá Evaluation /ɪˌvæljʊˈeɪʃən/(n): sự ước lượng, sự định giá Exchange risk /ɪksˈʧeɪnʤ rɪsk/: rủi ro trong chuyển đổi Exchange risk: rủi ro trong chuyển đổi Exchange traded fund (/iks’tʃeindʤ treid fʌnd/): quỹ đầu tư chỉ sốExempt /ɪgˈzɛmpt /(adj): được miễn Expenditure/ɪksˈpɛndɪʧə/ (n): phí tổn Expiry date ngày hết hạnExport finance /ˈɛkspɔːt faɪˈnæns/(n): tài trợ xuất khẩu Export insurance/ˈɛkspɔːt ɪnˈʃʊərəns/: bảo hiểm xuất khẩu Externality: Ngoại tác