Lịch thi đấu bóng đá tây ban nha, lịch la liga 2021/2022

      26
vòng ngực vòng eo vòng mông Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng 20 Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38
NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch soccer VĐQG Tây Ban Nha

640-0Real Madrid1 vs Real Betis50 : 1 1/4-0.950.840 : 1/20.990.903 1/20.920.961 1/20.980.901.514.905.40ON FOOTBALL

641-3Rayo Vallecano12 vs Levante190 : 3/40.950.940 : 1/40.960.9330.950.931 1/40.970.911.794.054.10ON SPORTS

23/0501h00Granada16 vs Espanyol130 : 1 1/4-0.980.880 : 1/2-0.980.862 3/40.85-0.971 1/4-0.900.771.464.707.00
23/0503h00Sevilla4 vs Athletic Bilbao80 : 00.80-0.930 : 00.83-0.952 1/40.890.991-0.910.782.523.302.94
23/0503h00Real Sociedad6 vs Atletico Madrid30 : 00.910.970 : 00.920.962 1/40.87-0.991-0.920.792.683.302.75
23/0503h00Barcelona2 vs Villarreal70 : 1/40.901.000 : 1/4-0.850.733 1/40.900.981 1/40.86-0.962.134.103.05
1. Real Madrid 37 26 7 4 80 31 13 4 1 44 13 13 3 3 36 18 49 85
2. Barcelona 37 21 10 6 68 36 12 2 4 37 17 9 8 2 31 19 32 73
3. Atletico Madrid 37 đôi mươi 8 9 63 42 12 5 2 33 16 8 3 7 30 26 21 68
4. Sevilla 37 17 16 4 52 30 11 6 1 35 17 6 10 3 17 13 22 67
5. Real Betis 37 19 7 11 62 40 10 2 7 34 22 9 5 4 28 18 22 64
6. Real Sociedad 37 17 11 9 39 35 10 5 3 15 7 7 6 6 24 28 4 62
7. Villarreal 37 15 11 11 61 37 10 6 3 40 18 5 5 8 21 19 24 56
8. Athletic Bilbao 37 14 13 10 43 35 10 4 5 29 18 4 9 5 14 17 8 55
9. Osasuna 37 12 11 14 37 49 5 7 6 17 24 7 4 8 đôi mươi 25 -12 47
10. Celta Vigo 37 12 10 15 43 41 7 4 8 26 23 5 6 7 17 18 2 46
11. Valencia 37 10 15 12 46 53 5 8 5 24 24 5 7 7 22 29 -7 45
12. Rayo Vallecano 37 11 9 17 37 46 8 5 5 24 18 3 4 12 13 28 -9 42
13. Espanyol 37 10 11 16 40 53 9 6 4 25 19 1 5 12 15 34 -13 41
14. Getafe 37 8 15 14 32 38 7 7 5 21 15 1 8 9 11 23 -6 39
15. Elche 37 10 9 18 37 51 6 6 6 21 20 4 3 12 16 31 -14 39
16. Granada 37 8 13 16 44 61 5 6 7 22 29 3 7 9 22 32 -17 37
17. Cadiz 37 7 15 15 34 51 3 9 7 19 24 4 6 8 15 27 -17 36
18. Mallorca 37 9 9 19 34 63 7 6 6 20 25 2 3 13 14 38 -29 36
19. Levante 37 7 11 19 47 74 5 7 7 28 30 2 4 12 19 44 -27 32
20. Alaves 37 8 7 22 31 64 7 4 7 17 trăng tròn 1 3 15 14 44 -33 31

Champions League VL Champions League Europa League Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận chiến hạ H: Số trận hòa B: Số trận thảm bại BT: Số bàn chiến hạ BB: Số bàn thua kém


1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá tây ban nha, lịch la liga 2021/2022

Real Madrid 37 21 4 12 56.8% 10 0 8 55.6% 11 4 4 57.9% D W L W W
2. Real Betis 37 20 3 14 54.1% 9 1 9 47.4% 11 2 5 61.1% W W L L L
3. Sevilla 37 20 2 15 54.1% 10 1 7 55.6% 10 1 8 52.6% W L W L W
4. Elche 37 20 5 12 54.1% 9 4 5 50.0% 11 1 7 57.9% W L L D W
5. Getafe 37 20 4 13 54.1% 11 0 8 57.9% 9 4 5 50.0% W W L W W
6. Rayo Vallecano 37 18 3 16 48.6% 10 2 6 55.6% 8 1 10 42.1% L L W W W
7. Cadiz 37 18 5 14 48.6% 7 5 7 36.8% 11 0 7 61.1% D L W W L
8. Valencia 37 17 4 16 45.9% 7 2 9 38.9% 10 2 7 52.6% D L W L W
9. Osasuna 37 17 3 17 45.9% 7 1 10 38.9% 10 2 7 52.6% L L W D L
10. Villarreal 37 17 5 15 45.9% 9 4 6 47.4% 8 1 9 44.4% L W L L L
11. Espanyol 37 16 7 14 43.2% 11 3 5 57.9% 5 4 9 27.8% D L L L L
12. Athletic Bilbao 37 16 4 17 43.2% 9 1 9 47.4% 7 3 8 38.9% W L L W W
13. Granada 37 15 6 16 40.5% 6 3 9 33.3% 9 3 7 47.4% L W W D W
14. Barcelona 37 15 1 21 40.5% 7 1 10 38.9% 8 0 11 42.1% L W W L L
15. Mallorca 37 14 5 18 37.8% 9 2 8 47.4% 5 3 10 27.8% W W L W W
16. Alaves 37 14 1 22 37.8% 10 0 8 55.6% 4 1 14 21.1% L W L W L
17. Levante 37 14 1 22 37.8% 9 0 10 47.4% 5 1 12 27.8% W L W W L
18. Atletico Madrid 37 14 3 20 37.8% 6 2 11 31.6% 8 1 9 44.4% L W W L L
19. Real Sociedad 37 14 4 19 37.8% 5 4 9 27.8% 9 0 10 47.4% W W L L L
20. Celta Vigo 37 13 4 20 35.1% 6 1 12 31.6% 7 3 8 38.9% L L W D L

TR: Số trận TK: Số trận thắng kèo HK: Số trận hòa kèo BK: Số trận thua kèo %: phần trăm tỷ lệ chiến thắng kèo


XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ

1. Real Sociedad 16 14 7 0 56.0% 43.0% 13 4 1 0 44.0% 55.0% 3 10 6 0 68.0% 31.0%
2. Getafe 16 17 3 1 56.0% 43.0% 10 6 3 0 47.0% 52.0% 6 11 0 1 66.0% 33.0%
3. Athletic Bilbao 14 15 8 0 56.0% 43.0% 4 11 4 0 52.0% 47.0% 10 4 4 0 61.0% 38.0%
4. Mallorca 13 15 6 3 35.0% 64.0% 8 7 3 1 36.0% 63.0% 5 8 3 2 33.0% 66.0%
5. Sevilla 13 17 6 1 59.0% 40.0% 4 8 5 1 61.0% 38.0% 9 9 1 0 57.0% 42.0%
6. Celta Vigo 13 17 5 2 56.0% 43.0% 5 10 3 1 52.0% 47.0% 8 7 2 1 61.0% 38.0%
7. Rayo Vallecano 12 19 6 0 48.0% 51.0% 6 8 4 0 55.0% 44.0% 6 11 2 0 42.0% 57.0%
8. Alaves 12 15 9 1 37.0% 62.0% 8 8 2 0 27.0% 72.0% 4 7 7 1 47.0% 52.0%
9. Elche 12 18 7 0 35.0% 64.0% 5 10 3 0 50.0% 50.0% 7 8 4 0 21.0% 78.0%
10.

Xem thêm: Kính Râm Cho Mặt Tròn - Chọn Kính Râm Phù Hợp Với Khuôn Mặt Nữ

Osasuna 11 16 10 0 62.0% 37.0% 6 6 6 0 72.0% 27.0% 5 10 4 0 52.0% 47.0%
11. Espanyol 11 17 8 1 48.0% 51.0% 6 10 2 1 47.0% 52.0% 5 7 6 0 50.0% 50.0%
12. Villarreal 11 15 10 1 56.0% 43.0% 4 8 6 1 57.0% 42.0% 7 7 4 0 55.0% 44.0%
13. Barcelona 11 12 14 0 51.0% 48.0% 5 6 7 0 44.0% 55.0% 6 6 7 0 57.0% 42.0%
14. Real Madrid 10 14 11 2 37.0% 62.0% 5 5 6 2 50.0% 50.0% 5 9 5 0 26.0% 73.0%
15. Cadiz 10 19 8 0 64.0% 35.0% 5 10 4 0 63.0% 36.0% 5 9 4 0 66.0% 33.0%
16. Valencia 9 17 10 1 54.0% 45.0% 3 11 4 0 55.0% 44.0% 6 6 6 1 52.0% 47.0%
17. Granada 9 15 12 1 56.0% 43.0% 4 8 6 0 38.0% 61.0% 5 7 6 1 73.0% 26.0%
18. Atletico Madrid 9 17 10 1 43.0% 56.0% 6 8 4 1 42.0% 57.0% 3 9 6 0 44.0% 55.0%
19. Real Betis 8 17 12 0 51.0% 48.0% 3 8 8 0 57.0% 42.0% 5 9 4 0 44.0% 55.0%
20. Levante 6 16 12 3 56.0% 43.0% 3 9 6 1 68.0% 31.0% 3 7 6 2 44.0% 55.0%

XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

1. Real Madrid 23 14 25 12 11 7 13 5 12 7 12 7
2. Atletico Madrid 21 16 27 10 9 10 12 7 12 6 15 3
3. Levante 21 16 24 13 10 9 10 9 11 7 14 4
4. Barcelona 20 17 24 13 11 7 13 5 9 10 11 8
5. Real Betis 20 17 26 11 10 9 15 4 10 8 11 7
6. Alaves 19 18 23 14 7 11 9 9 12 7 14 5
7. Elche 19 18 23 14 9 9 11 7 10 9 12 7
8. Valencia 19 18 23 14 10 8 10 8 9 10 13 6
9. Mallorca 18 19 23 14 8 11 12 7 10 8 11 7
10. Espanyol 17 20 26 11 6 13 15 4 11 7 11 7
11. Villarreal 17 20 24 13 10 9 14 5 7 11 10 8
12. Granada 17 20 26 11 9 9 14 4 8 11 12 7
13. Rayo Vallecano 14 23 25 12 7 11 12 6 7 12 13 6
14. Osasuna 14 23 22 15 7 11 11 7 7 12 11 8
15. Cadiz 14 23 23 14 6 13 9 10 8 10 14 4
16. Athletic Bilbao 13 24 25 12 9 10 14 5 4 14 11 7
17. Celta Vigo 13 24 22 15 8 11 14 5 5 13 8 10
18. Real Sociedad 11 26 17 20 2 16 6 12 9 10 11 8
19. Getafe 11 26 24 13 8 11 9 10 3 15 15 3
20. Sevilla 11 26 24 13 9 9 15 3 2 17 9 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn thế 2.5 bàn Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn nữa 0.5 bàn vào Hiệp 1 Xiu 0.5 HT:Số trận thấp hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com
Ðối tác: Boi tinh yeu, định kỳ vạn niên, định kỳ âm , xổ số kiến thiết miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB