BẢNG XẾP HẠNG VLWC KV CHÂU ÂU

STTĐội bóngTrTHB+/-ĐiểmBảng A1
*
Serbia64201376142
*
B.D.Nha54101147133
*
Luxembourg520359-464
*
Ireland612388055
*
Azerbaijan6015312-91Bảng B1
*
T.B.Nha64111358132
*
Thụy Điển54011037123
*
Hy Lạp523074394
*
Kosovo6114312-945
*
Georgia6015211-91Bảng C1
*
Italia642012111142
*
Thụy Sỹ5320615113
*
Bắc Ireland512245-154
*
Bulgaria612349-555
*
Lithuania6105414-103Bảng D1
*
Pháp6330835122
*
Ukraina615087183
*
Bosnia & Herz513176164
*
Phần Lan512257-255
*
Kazakhstan6033510-53Bảng E1
*
Bỉ651021417162
*
Séc73221293113
*
Wales6321871114
*
Estonia6114816-845
*
Belarus7106619-133Bảng F1
*
Đan Mạch770026026212
*
Scotland74211275143
*
Israel731316142104
*
Áo73131113-2105
*
Đảo Faroe7115416-1246
*
Moldova7016322-191Bảng G1
*
Hà Lan861129623192
*
Na Uy85211569173
*
T.N.Kỳ843119154154
*
Montenegro832311110115
*
Latvia8125813-556
*
Gibraltar8008334-310Bảng H1
*
Nga86111358192
*
Croatia852113310173
*
Slovakia8242981104
*
Slovenia8314990105
*
Malta8125817-956
*
Síp8125313-105Bảng I1
*
Anh761023221192
*
Albania75021165153
*
Ba Lan742124816144
*
Hungary731312111105
*
Andorra7106419-1536
*
San Marino7007129-280Bảng J1
*
Đức870123320212
*
Romania84131183133
*
North Macedonia833215105124
*
Armenia8332811-3125
*
Iceland82241115-486
*
Liechtenstein8017223-211

Bảng xếp hạng VLWC KV Châu Âu (BXH VLWC KV Châu Âu) mới nhất từ bây giờ được update liên tục theo thời hạn (múi tiếng Việt Nam) với ngay sau khoản thời gian trận đấu xong NHANH và CHÍNH XÁC nhất.

Bảng xếp hạng soccer VLWC KV Châu Âu vẫn tổng vừa lòng bảng điểm theo từng vòng, sảnh nhà, sân khách ĐẦY ĐỦ trong bảng xếp hạng VLWC KV Châu Âu. Quý fan hâm mộ có thể cập nhật một số tin tức về các loại bảng xếp thứ hạng BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura và classura (mùa hè, mùa đông), BXH cụp thể thức loại trực tiếp. Theo dõi và quan sát Bảng xếp hạng đá bóng trực con đường VLWC KV Châu Âu sớm nhất có thể và đúng đắn nhất trên website của chúng tôi.